Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:04:40 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001864 | ||
08:04:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002276 | ||
08:04:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014291 | ||
08:04:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006557 | ||
08:04:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003496 | ||
08:04:19 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002137 | ||
08:04:11 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000892 | ||
08:04:04 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002386 | ||
08:04:00 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005193 | ||
08:03:56 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001666 | ||
08:03:52 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001406 | ||
08:03:46 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:03:42 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000374 | ||
08:03:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001433 | ||
08:03:35 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002841 | ||
08:03:31 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
08:03:27 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003591 | ||
08:03:23 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000612 | ||
08:03:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
08:03:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005579 |
